So sánh xe Mitsubishi Xpander Premium 1.5 AT 2026 vs Hyundai Stargazer Đặc biệt 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2025
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
KS
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
Van/Minivan
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4595
4575
Chiều Rộng (mm)
1750
1780
Chiều Cao (mm)
1750
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2780
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2 - 5.5
-
Kích thước lốp/lazang
205/55R17
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4A91 MIVEC I4
Smartstream G1.5
Công suất cực đại (kW)
77.5
-
Công suất cực đại (hp)
104
115
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng đa điểm MPI
Loại tăng áp
Không có
-
Tỷ số nén động cơ
10
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động vô cấp
Số lượng cấp số
4
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
40
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
12.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.99
6.46
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.83
8.06
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.91
5.53
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
4 (Normal-Eco-Sport-Smart)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn,
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Da-Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số toàn phần
LCD 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Gập 60:40, có tựa tay
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10-inch
LCD 10.25 inch
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎