So sánh xe Mitsubishi Xpander Premium 1.5 AT 2026 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB 4.4 V8 P530 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2025
5
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1499
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4595
5252
Chiều Rộng (mm)
1750
2048
Chiều Cao (mm)
1750
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2 - 5.5
5.77
Kích thước lốp/lazang
205/55R17
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
1280
2725
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3430

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4A91 MIVEC I4
BMW N63 V8 twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
77.5
390
Công suất cực đại (hp)
104
530
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
750
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800 - 4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Không có
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
10
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
12.7
4.8
Tốc độ tối đa (km/h)
170
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.99
11.6 - 12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.91
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6d-Final
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn,
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số toàn phần
Đồng hồ kỹ thuật số 13.7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10-inch
Màn hình 13.1 inch + 2 Màn hình giải trí hàng sau 11.4 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Meridian 3D Surround 800W (18 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎