So sánh xe Mitsubishi Zinger GLS 2.4 MT 2008 vs Hyundai SantaFe MLX 2.2 AT 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2005
Năm kết thúc thế hệ
-
2012
Mã thế hệ
-
CM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2351
2188
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
4675
Chiều Rộng (mm)
1775
1890
Chiều Cao (mm)
1790
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
-
Kích thước lốp/lazang
225/60R16
235/65R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.2 VGT
Công suất cực đại (kW)
101
-
Công suất cực đại (hp)
136
158
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
207
353
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Tăng áp VGT
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-

Ngoại thất

Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da pha nỉ/thường
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Urethane
Chỉnh cơ
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
Radio/CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎