So sánh xe Nissan Almera 1.0 MT 2021 vs Kia Soluto 1.4 AT Luxury 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2019
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
N18
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1396
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4495
4300
Chiều Rộng (mm)
1740
1700
Chiều Cao (mm)
1460
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1535
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.2
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1054
1040
Trọng lượng toàn tải (kg)
1450
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HRA0DET
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
74
69.9
Công suất cực đại (hp)
99
94
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
160
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
DOHC, 12 van với Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
5 cấp
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
43
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,10
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6,70
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,20
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Không
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Dạng cột
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Không có
AVN 7 inch
Hệ thống loa
4 Loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio AM/FM, USB, AUX
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-