So sánh xe Nissan Livina 1.6 AT 2010 vs Toyota Venza LE 2.7 AWD 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2013
-
Mã thế hệ
L10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
2672
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4420
-
Chiều Rộng (mm)
1690
-
Chiều Cao (mm)
1590
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1475
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
-
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MR18DE
-
Công suất cực đại (kW)
93
-
Công suất cực đại (hp)
125
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion beam)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu, Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-