So sánh xe Nissan Navara SL 2.5 MT 4WD 2019 vs Toyota Hilux 2.4L 4x2 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2488
2393
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5255
5325
Chiều Rộng (mm)
1850
1855
Chiều Cao (mm)
1810
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3150
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
6.4
Kích thước lốp/lazang
255/60 R18
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1922
1885 - 1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
2910
2810

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC, 2.5L
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
188
147
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
15:1
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Power/Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình tiêu chuẩn
Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
3 chấu, urethane
3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình tiêu chuẩn
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
4 - DVD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt cửa lái
Chuẩn kết nối
MP3, AUX, USB
AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎