So sánh xe Nissan Sunny XV Premium 2019 vs Volkswagen Passat 1.8 AT Bluemotion 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
8
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
B8
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4767
Chiều Rộng (mm)
1695
1832
Chiều Cao (mm)
1500
1456
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
R15
18 inch

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15DE
1.8 L EA888 TSI I4
Công suất cực đại (kW)
73
132
Công suất cực đại (hp)
98
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp khí nạp
Loại hộp số
Tự động vô cấp CVT
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
232
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Full LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
tích hợp phím điều khiển âm thanh
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, massage
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng
Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
-
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Radio/CD/USB/SD/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎