So sánh xe Nissan X trail 2019 vs VinFast VF7 2026

Nissan X trail 2019

×

VinFast VF7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2018 3 - 2018 3 - 2018 3 - 2018 3 - 2018 3 - 2018 3 - 2018 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 - - - -
Mã thế hệ T32 T32 T32 T32 T32 T32 T32 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2488, 1997 2488 2488 2488 1997 1997 1997 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4545 4545 4545 4545
Chiều Rộng (mm) 1820 1820 1820 1820 1820 1820 1820 1890 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1715 1715 1715 1715 1715 1715 1715 1635 1635 1635 1635
Chiều dài cơ sở (mm) 2705 2705 2705 2705 2705 2705 2705 2840 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575 1575 1575 1575 1575 1575 1575 1618 1618 1618 1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575 1575 1575 1575 1575 1575 1575 1622 1622 1622 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 210 210 210 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.7 5.7 5.7 5.7
Kích thước lốp/lazang 225/60R18 225/60R18 225/60R18 225/60R18 225/60R18 225/60R18 225/60R18 235/50R19, 235/45R20 235/50R19 235/45R20 235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1636, 1603 1636 1636 1636 1603 1603 1603 2020 2020 2020 2020
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200, 2130 2200 2200 2200 2130 2130 2130 2440 2440 2440 2440
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - 1576 1576 1576 1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5L QR25DE I4, 2.0L MR20DD I4 2.5L QR25DE I4 2.5L QR25DE I4 2.5L QR25DE I4 2.0L MR20DD I4 2.0L MR20DD I4 2.0L MR20DD I4 Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Công suất cực đại (kW) 126, 106 126 126 126 106 106 106 - - - -
Công suất cực đại (hp) 169, 142 169 169 169 142 142 142 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 233, 200 233 233 233 200 200 200 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4400 4000 4000 4000 4400 4400 4400 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Loại hộp số Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Số tự động Số tự động Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp 1 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 60 60 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 10, 5.8 10 5.8 5.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 150, 175 150 175 175
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - -
Chế độ vận hành ECO ECO ECO ECO ECO ECO ECO Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - 130, 260 130 260 260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - 250, 500 250 500 500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - - - 250, 500 250 500 500
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - 59.6, 75.3 59.6 75.3 75.3
Loại pin - - - - - - - LFP LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - 375 (WLTP), 431 (WLTP) 375 (WLTP) 431 (WLTP) 431 (WLTP)
Loại cổng sạc - - - - - - - Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - - 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh - - - - - - - DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - 250 250 250 250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết đa liên kết, Đa liên kết đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED Full LED Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Full LED Full LED Full LED Full LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 5 inch TFT 5 inch TFT 5 inch TFT 5 inch TFT 5 inch TFT 5 inch TFT 5 inch Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 10 inch, 8 inch 10 inch 10 inch 10 inch 8 inch 8 inch 8 inch 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 8 loa 8 loa 8 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 6 6 4 4 4 6, 8 6 8 8
Dây đai an toàn Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360, Lùi 360 360 360 Lùi Lùi Lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎