So sánh xe Omoda C5 2026 vs Toyota Vios 2022

Omoda C5 2026

×

Toyota Vios 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ T34 - - T34 T34 - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1498 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 4 4 4 4 4
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4400, 4447 4400 4400 4447 4447 4425 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1830, 1824 1830 1830 1824 1824 1730 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1588 1588 1588 1588 1588 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2630 2630 2630 2630 2630 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1475 1475 1475 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1460 1460 1460 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 169 169 169 169 169 133 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.1 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 215/60 R17, 215/55 R18 215/60R17 215/60 R17 215/55 R18 215/55 R18 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1340, 1420 1340 1340 1420 1420 1095, 1110 1095 1095 1110 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1550 1550 1550 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5, 1.5 L SQRE4T15C turbo I4 (SHS-H/CSH) Xăng 1.5 Xăng 1.5 1.5 L SQRE4T15C turbo I4 (SHS-H/CSH) 1.5 L SQRE4T15C turbo I4 (SHS-H/CSH) 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 82, 7 82,7 82,7 - - 79 kW, 79 kW tại 6000 vòng/phút 79 kW 79 kW 79 kW tại 6000 vòng/phút 79 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 111, 141 111 111 141 141 107 hp, 107 107 hp 107 hp 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6150, 5500 6150 6150 5500 5500 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138, 215 138 138 215 215 140 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1750 - 4000 4000 4000 1750 - 4000 1750 - 4000 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - - Không có, Không Không có Không có Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1
Loại hộp số Tự động, tự động, Tự động hybrid DHT Tự động tự động Tự động hybrid DHT Tự động hybrid DHT Tự động vô cấp (CVT), CVT (10 cấp số điện tử) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) CVT (10 cấp số điện tử) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số Vô cấp, 7 Vô cấp - 7 7 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - 42 42 42 42 42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.9 - - 7.9 7.9 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 175 - - 175 175 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.9 - - 4.9 4.9 5.7, 5.87, 5.72 5.7 5.7 5.87 5.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.7, 7.78, 7.21 7.7 7.7 7.78 7.21
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.7, 4.78, 4.85 4.7 4.7 4.78 4.85
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 201 - - 201 201 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 310 - - 310 310 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 1.83 - - 1.83 1.83 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam), Đa liên kết Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Đa liên kết Đa liên kết Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống, Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector LED - - Halogen phản xạ đa chiều, Bi-LED, Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Bi-LED Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED - - Halogen, LED Halogen Halogen LED LED
Ăng ten - - - - - Dạng cột ngắn, Vây cá mập Dạng cột ngắn Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Da Da pha nỉ Da pha nỉ Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch, Màn hình kép 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kép 12.3 inch Màn hình kép 12.3 inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin, Optitron Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Urethane, Bọc da, Da Urethane Bọc da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng, Sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng, Sưởi và làm mát ghế Sưởi và làm mát ghế Chỉnh tay, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh tay Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng, Sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng, Sưởi và làm mát ghế Sưởi và làm mát ghế - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Cố định, Gập 60:40 Cố định Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Có, Tự động Tự động - - Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 - - 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không, Có Không - - Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10.25 inch, Màn hình kép 12.3 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình kép 12.3 inch Màn hình kép 12.3 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống loa 4, 8 loa Sony 4 4 8 loa Sony 4 4, 6 4 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính 1 chạm, chống kẹt 4 kính 1 chạm, chống kẹt 4 kính 1 chạm, chống kẹt 4 kính 1 chạm, chống kẹt 4 kính 1 chạm, chống kẹt 4 kính Ghế lái, Kính lái, Có (lái) Ghế lái Kính lái Có (lái) Có (lái)
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 7 4 4 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, 540 Lùi Lùi 540 540 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎