So sánh xe Omoda C5 SHS-H Premium 2026 vs VinFast VF8 Eco 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2025
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
T34
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1498
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4447
4750
Chiều Rộng (mm)
1824
1934
Chiều Cao (mm)
1588
1667
Chiều dài cơ sở (mm)
2630
2950
Khoảng sáng gầm xe (mm)
169
162
Kích thước lốp/lazang
215/55 R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
2328
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
376/1373

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L SQRE4T15C turbo I4 (SHS-H/CSH)
-
Công suất cực đại (hp)
141
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
215
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 4000
-
Loại hộp số
Tự động hybrid DHT
-
Số lượng cấp số
7
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
11.8
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
4.9
-
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
201
150/201
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
310
310
Dung lượng Pin (kWh)
1.83
87.7 kWh
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
562
Thời gian sạc nhanh (h)
-
31p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Treo độc lập thông minh
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Giả da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kép 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ
Sưởi và làm mát ghế
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình kép 12.3 inch
15,6 Inch
Hệ thống loa
4
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
1 chạm, chống kẹt 4 kính
Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
540
360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎