So sánh xe Omoda C5 Sport 1.5 AT 2026 vs Subaru Forester 2.5i-L Eyesight 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2025
6
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
SL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
2498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4400
4655
Chiều Rộng (mm)
1830
1830
Chiều Cao (mm)
1588
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2630
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1565
Khoảng sáng gầm xe (mm)
169
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/60 R17
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1340
1613
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
504 - 1727

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5
2,5 L FB25 DI H4
Công suất cực đại (kW)
82,7
136
Công suất cực đại (hp)
111
182
Vòng tua tối đa (rpm)
6150
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
247
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3700
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
tự động
Tự động biến thiên vô cấp CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Intelligent và Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Xương đòn kép
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập linh hoạt 60/40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng 11,6 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
1 chạm, chống kẹt 4 kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth
Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎