So sánh xe Peugeot 3008 2025 vs Toyota Innova 2018

Peugeot 3008 2025

×

Toyota Innova 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 2, Thế hệ thứ 2 2 Thế hệ thứ 2 2 2 Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 2024 - - - - - -
Mã thế hệ P84 P84 P84 P84 AN140, (AN140) AN140 (AN140) AN140 AN140 (AN140)
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1598 1598 1598 1598 1998 1998 1998 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 8, 7 8 8 8 8 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C - - - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4510 4510 4510 4510 4735 4735 4735 4735 4735 4735
Chiều Rộng (mm) 1850 1850 1850 1850 1830 1830 1830 1830 1830 1830
Chiều Cao (mm) 1650, 1662 1650 1662 1662 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2730 2730 2750 2750 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 178 178 178 178 178 178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 235/50 R19 225/55R18 235/50 R19 225/55R18 205/65R16, 215/55R17 205/65R16 205/65R16 205/65R16 205/65R16 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1450, 1480 1450 1480 1480 1700, 1725, 1755 1700 1700 1725 1725 1755
Trọng lượng toàn tải (kg) 1900, 1930 1900 1930 1930 2360, 2370, 2330 - - 2360 2370 2330
Dung tích khoang hành lý (lít) 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE
Công suất cực đại (kW) 121 121 121 121 102 102 102 102 102 102
Công suất cực đại (hp) 165 165 165 165 136, 76 136 76 136 136 76
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 5600 5600 5600 5600 5600 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 245 245 245 183 183 183 183 183 183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 I, I4 (4 xi lanh thẳng hàng) I I4 (4 xi lanh thẳng hàng) I I -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước, đặt dọc - Phía trước, đặt dọc - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử (EFI) - Phun xăng điện tử (EFI) - - -
Loại tăng áp Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure - - - - - -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 5, 6 5 5 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 53 53 53 53 55 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.16, 8.13, 6.84 7.16 8.13 6.84 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.73, 10.81, 9.44 8.73 10.81 9.44 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.26, 6.6, 5.41 6.26 6.6 5.41 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED projector LED LED projector LED projector Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Dạng thường Dạng thường Dạng thường Dạng thường Dạng thường Dạng thường
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da phối vải, Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da phối vải Da Claudia Habana Da Claudia Mistral Nỉ, Nỉ cao cấp, Da Nỉ Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Analog kết hợp màn hình đơn sắc, Màn hình TFT 4.2-inch Analog kết hợp màn hình đơn sắc Analog kết hợp màn hình đơn sắc Màn hình TFT 4.2-inch Màn hình TFT 4.2-inch Màn hình TFT 4.2-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Urethane, 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, có tựa tay, 2 ghế riêng biệt (Captain Seats) có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay 2 ghế riêng biệt (Captain Seats) có tựa tay
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay, 2 dàn lạnh, Tự động Chỉnh tay, 2 dàn lạnh Chỉnh tay, 2 dàn lạnh Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh - - - - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch CD/MP3/WMA/USB/AUX, màn hình cảm ứng 7-inch CD/MP3/WMA/USB/AUX CD/MP3/WMA/USB/AUX màn hình cảm ứng 7-inch màn hình cảm ứng 7-inch màn hình cảm ứng 7-inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống loa 6 loa, 10 loa Focal 6 loa 10 loa Focal 6 loa 6, 4 6 4 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto USB, AUX, Bluetooth USB, AUX USB, AUX USB, AUX USB, AUX USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 3, 7 3 7 7 3 7
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2, 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Camera Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ - - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -