|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 2022 2022 2022 | 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | P54 P54 P54 P54 | - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1598 1598 1598 1598 | - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4687 4687 4687 4687 | 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1850 1850 1850 1850 | 1793 1793 | |
| Chiều Cao (mm) | 1510 1510 1510 1510 | 1613 1613 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2787 2787 2787 2787 | 2160 2160 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 189 189 189 189 | 180 180 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/55R18, 245/40R20 225/55R18 245/40R20 225/55R18 | 215/45R18 215/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | 1490 1490 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - | 1815 1815 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 536 536 536 536 | 290 290 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 5500 5500 5500 5500 | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 218 218 218 218 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 300 300 300 | - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 8 8 8 8 | 1 1 | |
| Chế độ vận hành | Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport | Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - | 147 (110 kW) 147 (110 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - | 242 242 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - - | 42 kWh 42 kWh | |
| Loại pin | - - - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - - | 318.6 318.6 | |
| Loại cổng sạc | - - - - | Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - - | 8h 8h | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - - | Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | - - - - | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | - - - - | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | - - - - | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, LED Matrix Adaptives LED LED Matrix Adaptives LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | - - - - | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ - ✔︎ - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Da Nappa, Da cao cấp Da Da Nappa Da cao cấp | Giả da Vinyl Giả da Vinyl | |
| Khởi động nút bấm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch | 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | Da Da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - | Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - | Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - - - | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama - | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch | màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 10 loa 6 loa 10 loa 6 loa | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - - - | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | - - - - | Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - - | Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | phía sau, 180 độ, Camera 360 độ phía sau, 180 độ Camera 360 độ phía sau, 180 độ | 360 360 | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |