So sánh xe Peugeot 408 2026 vs VinFast VF e34 2021

Peugeot 408 2026

×

VinFast VF e34 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ P54 P54 P54 P54 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1598 1598 1598 1598 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4687 4687 4687 4687 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1850 1850 1850 1850 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1510 1510 1510 1510 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2787 2787 2787 2787 2160 2160
Khoảng sáng gầm xe (mm) 189 189 189 189 180 180
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 245/40R20 225/55R18 245/40R20 225/55R18 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech - -
Công suất cực đại (kW) 5500 5500 5500 5500 - -
Công suất cực đại (hp) 218 218 218 218 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300 300 300 300 - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 1 1
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau - - - - Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước - - - - Đĩa Đĩa
Phanh sau - - - - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED Matrix Adaptives LED LED Matrix Adaptives LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa, Da cao cấp Da Da Nappa Da cao cấp Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - - - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama - Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 loa, 10 loa 6 loa 10 loa 6 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - - Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - 6 6
Dây đai an toàn - - - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera phía sau, 180 độ, Camera 360 độ phía sau, 180 độ Camera 360 độ phía sau, 180 độ 360 360
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -