So sánh xe Peugeot 408 Premium 1.6 AT 2025 vs VinFast VF e34 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (P54)
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1598
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4300
Chiều Rộng (mm)
1850
1793
Chiều Cao (mm)
1510
1613
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2160
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
180
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1815
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
-
Công suất cực đại (kW)
5500
-
Công suất cực đại (hp)
218
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
1
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
242
Dung lượng Pin (kWh)
-
42 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
318.6
Loại cổng sạc
-
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
-
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây
-
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10 inch
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
phía sau, 180 độ
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Phanh tay điện tử
-
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
-
Gài cầu điện
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
-
Hệ thống xe tự lái
-
-