So sánh xe Peugeot 5008 2022 vs Volkswagen Tiguan 2025

Peugeot 5008 2022

×

Volkswagen Tiguan 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2021 - 2021
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 - - -
Mã thế hệ P87 P87 P87 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Mexico - Mexico
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1598 1598 1598 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D, C D C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4670 4670 4670 4701 - 4701
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1839 - 1839
Chiều Cao (mm) 1655 1655 1655 1674 - 1674
Chiều dài cơ sở (mm) 2840 2840 2840 2790 - 2790
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 201 - 201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.95 - 5.95
Kích thước lốp/lazang 225/55 R18, 235/50 R19 225/55 R18 235/50 R19 235/50 R19 - 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1570 1570 1775 - 1775
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200 2200 2200 2430 - 2430
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 230 - 230

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4 EA888 2.0 TSI - EA888 2.0 TSI
Công suất cực đại (kW) - - - 140 - 140
Công suất cực đại (hp) 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000 190 - 190
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 320 - 320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1500-3940 - 1500-3940
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I - I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo - Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động ly hợp kép DSG - Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số 6 6 6 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 56 60 - 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 7.8 - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 208 - 208
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6, 83 6,83 6,83 7.7 - 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9, 13 9,13 9,13 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 52 5,52 5,52 - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 6 - Euro 6
Chế độ vận hành Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Eco, Normal, Sport, Individual, Snow, Offroad, Offroad Individual - Eco, Normal, Sport, Individual, Snow, Offroad, Offroad Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập McPherson - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Độc lập đa liên kết - Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projector LED projector LED projector LED Matrix IQ.Light - LED Matrix IQ.Light
Cụm đèn sau LED LED LED LED - LED
Ăng ten Kính Kính Kính Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Claudia Mistral, Da Claudia Habana Da Claudia Mistral Da Claudia Habana Da Vienna - Da Vienna
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Digital Cockpit Pro 10.25 inch - Digital Cockpit Pro 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da, Da Phong cách GT Da Da Phong cách GT Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số - Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí - Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 40:20:40, trượt và ngả lưng - Gập 40:20:40, trượt và ngả lưng
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập phẳng - Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 3 - 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama - Panorama
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch MIB3 9.2 inch, cảm ứng - MIB3 9.2 inch, cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa 6, 10 loa Focal 6 10 loa Focal 8 loa - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Chỉnh điện, chống kẹt - Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 - 6
Dây đai an toàn - - - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi 360 độ - 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -