So sánh xe Peugeot 5008 2025 vs VinFast VF7 2023

Peugeot 5008 2025

×

VinFast VF7 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 - - -
Mã thế hệ P87 P87 P87 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1598 1598 1598 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C, D C D C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4670 4670 4670 4545 4545 4545
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1655 1655 1655 1635 1635 1635
Chiều dài cơ sở (mm) 2840 2840 2840 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1618 1618 1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1622 1622 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.7 5.7 5.7
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19, 225/55 R18 235/50 R19 225/55 R18 235/50R19, 235/45R20 235/50R19 235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1570 1570 2020 2020 2020
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200 2200 2200 2440 2440 2440
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 1576 1576 1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4 Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Công suất cực đại (hp) 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - - -
Loại tăng áp Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Số tự động Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 56 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 10, 5.8 10 5.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 150, 175 150 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6, 83 6,83 6,83 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9, 13 9,13 9,13 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 52 5,52 5,52 - - -
Chế độ vận hành Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 130, 260 130 260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 250, 500 250 500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - 250, 500 250 500
Dung lượng Pin (kWh) - - - 59.6, 75.3 59.6 75.3
Loại pin - - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 375 (WLTP), 431 (WLTP) 375 (WLTP) 431 (WLTP)
Loại cổng sạc - - - Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh - - - DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 250 250 250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn đa liên kết, Đa liên kết đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projector LED projector LED projector Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED Full LED Full LED Full LED
Ăng ten Kính Kính Kính Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✕︎ ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da Claudia Habana Da Claudia Mistral Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Phong cách GT, Da Da Phong cách GT Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống loa 10 loa Focal, 6 10 loa Focal 6 8 loa 8 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6, 8 6 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✕︎ ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ -