|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 | 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 2020 2020 | 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 2024 2024 | - - - | |
| Mã thế hệ | P87 P87 P87 | - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1598 1598 1598 | - - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 7 7 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | C, D C D | C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4670 4670 4670 | 4545 4545 4545 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1855 1855 1855 | 1890 1890 1890 | |
| Chiều Cao (mm) | 1655 1655 1655 | 1635 1635 1635 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 2840 2840 | 2840 2840 2840 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - | 1618 1618 1618 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - | 1622 1622 1622 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 165 165 | 190 190 190 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 5.2 5.2 | 5.7 5.7 5.7 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/50 R19, 225/55 R18 235/50 R19 225/55 R18 | 235/50R19, 235/45R20 235/50R19 235/45R20 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1570 1570 1570 | 2020 2020 2020 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2200 2200 2200 | 2440 2440 2440 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 1576 1576 1576 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4 | Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện | |
| Công suất cực đại (hp) | 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000 | - - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 | - - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 | - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang | Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | - - - | |
| Loại tăng áp | Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) | - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động | Số tự động Số tự động Số tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 | 1 1 1 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 56 56 56 | - - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - | 10, 5.8 10 5.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 150, 175 150 175 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6, 83 6,83 6,83 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9, 13 9,13 9,13 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5, 52 5,52 5,52 | - - - | |
| Chế độ vận hành | Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao | Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport | |
| Loại Động cơ điện | - - - | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - | 130, 260 130 260 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - | 250, 500 250 500 | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - - - | 250, 500 250 500 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - | 59.6, 75.3 59.6 75.3 | |
| Loại pin | - - - | LFP LFP LFP | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - | 375 (WLTP), 431 (WLTP) 375 (WLTP) 431 (WLTP) | |
| Loại cổng sạc | - - - | Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - | 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) | |
| Loại sạc nhanh | - - - | DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - - | 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | - - - | 250 250 250 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | Độc lập Độc lập Độc lập | |
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn | đa liên kết, Đa liên kết đa liên kết Đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED projector LED projector LED projector | Full LED Full LED Full LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | Full LED Full LED Full LED | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da Claudia Habana Da Claudia Mistral | Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch | Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Phong cách GT, Da Da Phong cách GT Da | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện | Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh | Không Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch | 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống loa | 10 loa Focal, 6 10 loa Focal 6 | 8 loa 8 loa 8 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm | Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa) | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto | Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | 6, 8 6 8 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi | Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - | ✕︎ ✕︎ - | |