So sánh xe Porsche Macan 2.0 2015 vs Lexus NX 200t 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2014
Năm kết thúc thế hệ
2024
2021
Mã thế hệ
95B
AZ10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4681
4630
Chiều Rộng (mm)
1923
1845
Chiều Cao (mm)
1624
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2807
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1655
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1850
1798
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
2350
Dung tích khoang hành lý (lít)
1500
580

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
8AR-FTS turbo I4
Công suất cực đại (kW)
174
175
Công suất cực đại (hp)
233
235
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4800 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
EFI, D4S
Loại tăng áp
-
Turbo charged with intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
229
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.4
11.01
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.4
6.73
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco – Normal – Sport S và Sport+

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Tay đòn kép, lò xo cuộn, giảm xóc khí nén, thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ quang Optitron, Analog kim số
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da cao cấp
Da, chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí lái, hỗ trợ ra vào xe
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, Sưởi và làm mát, bơm hơi tựa lưng ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi và làm mát
Hàng ghế thứ 2
-
60/40 gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Có, điều khiển điện, chế độ 1 chạm chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10.9 inch cảm ứng
7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
10 loa
Âm thanh cao cấp Lexus 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (Tất cả các ghế). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎