So sánh xe Porsche Macan GTS 2015 vs Mercedes Benz GLS 400 4Matic 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2997
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5130
Chiều Rộng (mm)
-
1934
Chiều Cao (mm)
-
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3075
Kích thước lốp/lazang
-
275/50 R20
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M276 DE 30 AL
Công suất cực đại (kW)
-
245
Công suất cực đại (hp)
-
333
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600-4000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo khí nén đa liên kết (AIRMATIC)
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, lò xo khí nén đa liên kết (AIRMATIC)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED thông minh
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu đa thông tin
Vô lăng
-
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện đa hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện
Điều hòa
-
Tự động khí hậu THERMOTRONIC
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Cửa kính
-
Cách âm, cách nhiệt
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎