So sánh xe Porsche Panamera 2.9 V6 2024 vs Honda City RS 1.5 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2024
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
976 G3
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2894
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
4589
Chiều Rộng (mm)
2165
1748
Chiều Cao (mm)
1423
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.0
Kích thước lốp/lazang
-
185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2505
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
494 - 1328
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Volkswagen - Audi EA839TT V6
L15ZF
Công suất cực đại (kW)
260
89/6600
Công suất cực đại (hp)
353
119
Vòng tua tối đa (rpm)
5400 - 6700
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1900 - 4800
4300-4600
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I4
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử PGM-FI
Loại tăng áp
Twin Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.6:1
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
40
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
272
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.9
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.22
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.97
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Giằng xoắn
Phanh trước
-
Phanh đĩa
Phanh sau
-
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog - màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
8
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi 3 góc quay
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎