So sánh xe Porsche Panamera 2.9 V6 2024 vs Mercedes Benz A class A35 AMG 4Matic 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
976 G3
V177
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2894
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
4419
Chiều Rộng (mm)
2165
1796
Chiều Cao (mm)
1423
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
2729
Trọng lượng toàn tải (kg)
2505
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
494 - 1328
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Volkswagen - Audi EA839TT V6
M260
Công suất cực đại (kW)
260
225
Công suất cực đại (hp)
353
306
Vòng tua tối đa (rpm)
5400 - 6700
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1900 - 4800
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
272
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.22
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.97
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED High Performance
Cụm đèn sau
-
LED

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Vô lăng
-
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎