So sánh xe Porsche Panamera Turbo S 2020 vs Toyota Camry XLE 2.4 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2020
6
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2006
Năm kết thúc thế hệ
2024
2011
Mã thế hệ
971 G2
XV40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3996
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
4815
Chiều Rộng (mm)
1937
1795
Chiều Cao (mm)
1427
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1657
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1637
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
-
Kích thước lốp/lazang
275/35R21 - 315/30R21
215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2080
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2585
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
467 - 1306
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA825 / MCV.DA
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
463
115
Công suất cực đại (hp)
621
154
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
820
218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2300 - 4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại tăng áp
BiTurbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
9.7:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
315
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tay đòn kép
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo đa liên kết
MacPherson Strut
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
4 chấu, bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
chỉnh tay
Điều hòa
-
Tự động
Màn hình giải trí
-
Đầu CD/Radio
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎