So sánh xe Porsche Panamera Turbo S 2021 vs Toyota Corolla altis 1.8E AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2020
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
971 G2
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3996
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
4620
Chiều Rộng (mm)
1937
1775
Chiều Cao (mm)
1427
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1657
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1637
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
5.4
Kích thước lốp/lazang
275/35R21 - 315/30R21
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2080
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
2585
1655
Dung tích khoang hành lý (lít)
467 - 1306
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA825 / MCV.DA
4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i
Công suất cực đại (kW)
463
138
Công suất cực đại (hp)
621
185
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
820
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2300 - 4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
BiTurbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
9.7:1
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
315
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.8
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.4
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Chế độ lái thể thao Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tay đòn kép
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo đa liên kết
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
In trên kính hậu
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Chuẩn kết nối
-
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎