So sánh xe Scion Xb 2007 vs Toyota Prius 2004

Scion Xb 2007

×

Toyota Prius 2004

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2007 2007 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2009 2009
Mã thế hệ E150 E150 NHW20 NHW20
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2362 2362 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4240 4240 4310 4310
Chiều Rộng (mm) 1760 1760 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1630 1630 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2550 2550

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2AZ-FE 2AZ-FE 1NZ-FXE 1NZ-FXE
Công suất cực đại (kW) 118 118 - -
Công suất cực đại (hp) 158 158 70 70
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220 220 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4
Loại hộp số AT AT E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số 4 4 - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 170 170
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 44 44
Loại pin - - Nickel-metal hydride (NiMH) Nickel-metal hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut - -
Hệ thống treo sau Torsion Beam Torsion Beam - -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió - -
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Màn hình giải trí CD Player CD Player - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎