|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 | 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2007 2007 | 2003 2003 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 2015 | 2009 2009 | |
| Mã thế hệ | E150 E150 | XW20 / NHW20 XW20 / NHW20 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 2362 2362 | 1497 1497 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4240 4240 | 4450 4450 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1760 1760 | 1725 1725 | |
| Chiều Cao (mm) | 1630 1630 | 1490 1490 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 | 2700 2700 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2AZ-FE 2AZ-FE | 1NZ-FXE 1NZ-FXE | |
| Công suất cực đại (kW) | 118 118 | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 158 158 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 220 220 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I I | I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 4 4 | |
| Loại hộp số | AT AT | eCVT eCVT | |
| Số lượng cấp số | 4 4 | - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - | 67 67 | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - - | 110 110 | |
| Loại pin | - - | Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut MacPherson Strut | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Torsion Beam Torsion Beam | Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ | - - | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog | - - | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Tự động Tự động | |
| Màn hình giải trí | CD Player CD Player | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 | 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ | |