So sánh xe Skoda Karoq Sportline 1.4 AT 2025 vs Kia Seltos GT-Line 1.5 AT Turbo 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NU7
SP2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Séc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1395
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
4365
Chiều Rộng (mm)
1841
1800
Chiều Cao (mm)
1603
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2638
2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1576
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1541
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
164
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
19 inch
215/60 R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
588 - 1810
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 TSI turbo
Smartstream 1.5G Turbo
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
150
158
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
253
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
1500 - 3500
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Turbo
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Hộp số tự động DCT
Số lượng cấp số
8
7DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
201
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.26
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.26
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.08
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10,25 inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu D-cut thể thao bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí
Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
10 loa Canton
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto
Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎