So sánh xe Skoda Karoq Sportline 1.4 AT 2025 vs Kia Sportage Premium 2.0G 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
5
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NU7
NQ5
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Séc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1395
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
4660
Chiều Rộng (mm)
1841
1865
Chiều Cao (mm)
1603
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2638
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1576
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1541
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
164
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
19 inch
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2020
Dung tích khoang hành lý (lít)
588 - 1810
543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 TSI turbo
Smartstream G2.0
Công suất cực đại (kW)
-
115
Công suất cực đại (hp)
150
154
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
4500
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
MPI
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
54
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
201
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.26
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.26
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.08
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10,25 inch
Digital 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu D-cut thể thao bọc da
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
10 loa Canton
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-