So sánh xe Skoda Karoq Sportline 1.4 AT 2025 vs Toyota Innova Cross HEV 2.0 CVT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NU7
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Séc
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1395
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
4755
Chiều Rộng (mm)
1841
1850
Chiều Cao (mm)
1603
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2638
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1576
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1541
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
164
167
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
19 inch
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
588 - 1810
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 TSI turbo
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
-
112
Công suất cực đại (hp)
150
150
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
4400-5200
Kiểu dáng động cơ
I4
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbo
Không
Loại hộp số
Tự động
E-CVT
Số lượng cấp số
8
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
52
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
201
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.26
4.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.26
4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.08
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
EV, Eco, Power
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10,25 inch
7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu D-cut thể thao bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
-
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt, ngả
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Toàn cảnh (Panorama)
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
10 loa Canton
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎