So sánh xe Skoda Kushaq Style 1.0 TSI AT 2025 vs Honda BR V G 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
DG3
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4225
4490
Chiều Rộng (mm)
1760
1780
Chiều Cao (mm)
1612
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2651
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
188
207
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/55R17
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1265
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1830
Dung tích khoang hành lý (lít)
385
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0 TSI
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
Công suất cực đại (kW)
85/5000-5500
89
Công suất cực đại (hp)
115
119
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-4500
4300
Kiểu dáng động cơ
I3 tăng áp
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 8 inch
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đơn
-
Màn hình giải trí
10 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa + 1 Subwoofer
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Tất cả các cửa
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto
AM/FM, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
✔︎
-