So sánh xe Skoda Slavia Active 2026 vs Honda City L 1.5 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
7
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
GN
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4541
4553
Chiều Rộng (mm)
1752
1748
Chiều Cao (mm)
1487
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2651
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1511
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1496
1483
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5
Kích thước lốp/lazang
16 inch
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1124
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0 L TSI 115 I3
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
115
89
Công suất cực đại (hp)
-
119
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
4300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Loại tăng áp
TSI Turbo
-
Loại hộp số
Số Sàn
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4,73

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Giằng xoản
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Ni
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 3.5 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
-
Da Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
4
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
-
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto có dây
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi 3 góc quay
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-