So sánh xe Skoda Slavia Active 2026 vs Mitsubishi Attrage 1.2 CVT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1193
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4541
4305
Chiều Rộng (mm)
1752
1670
Chiều Cao (mm)
1487
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2651
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1511
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1496
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.8
Kích thước lốp/lazang
16 inch
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1350
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0 L TSI 115 I3
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
115
57
Công suất cực đại (hp)
-
78
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
3
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
TSI Turbo
-
Loại hộp số
Số Sàn
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.76
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 3.5 inch
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
4
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto có dây
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-