So sánh xe Suzuki Carry Pro 2022 vs Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
P703
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1462
1996
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
2
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4195
5362
Chiều Rộng (mm)
1765
1918
Chiều Cao (mm)
1910
1875
Chiều dài cơ sở (mm)
2205
3270
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.4
6.35
Kích thước lốp/lazang
-
255/65 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1958
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K15B
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
71
154.5
Công suất cực đại (hp)
95
210
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
135
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1750-2000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Giữa
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (MPI)
-
Loại tăng áp
-
Bi-Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
85.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Kiểm soát đường địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Matrix
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Vinyl
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ cơ
Màn hình 8 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
2 chấu, không bọc da
Da Vinyl
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
-
TFT cảm ứng 12 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (phía trước)
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho ghế lái và phụ
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎