So sánh xe Suzuki Celerio 2020 vs VinFast Fadil 2021

Suzuki Celerio 2020

×

VinFast Fadil 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 998 998 998 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3600 3600 3600 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1600 1600 1600 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1540 1540 1540 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2425 2425 2425 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1420 1420 1420 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1410 1410 1410 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 - - - -
Kích thước lốp/lazang 165/65R14 165/65R14 165/65R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 800, 835 800 835 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1260 1260 1260 386 386 386 386
Dung tích khoang hành lý (lít) 235 235 235 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K10B K10B K10B Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 50 50 50 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 67 67 67 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 90 90 90 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 3500 3500 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ - - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 4 4 4 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - - -
Tỷ số nén động cơ 11.0 11.0 11.0 - - - -
Loại hộp số MT, CVT MT CVT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5 5 - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.3 4.3 4.3 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 5.2 5.2 5.2 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 3.7 3.7 3.7 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau - - - Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten - - - Ăng ten - - Ăng ten
Đèn ban ngày - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng 3 chấu Điều chỉnh gật gù 3 chấu Điều chỉnh gật gù 3 chấu Điều chỉnh gật gù 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1 1
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 4 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2, 6 2 2 6
Dây đai an toàn Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎