So sánh xe Suzuki Ciaz 2021 vs Volkswagen Polo 2019

Suzuki Ciaz 2021

×

Volkswagen Polo 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ AVB AVB PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1373 1373 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 5, 4 5 5 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4490 4490 3970, 4561 3970 3970 4561
Chiều Rộng (mm) 1730 1730 1682, 1752 1682 1682 1752
Chiều Cao (mm) 1475 1475 1462, 1507 1462 1462 1507
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2456, 2552 2456 2456 2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1463 1463 1463 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1505 1505 1456 1456 1456 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 148 148 148 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.3 5.3 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 195/55R16 195/55R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1020 1020 1135, 1189 1135 1135 1189
Trọng lượng toàn tải (kg) 1485 1485 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 495 495 521 - - 521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K14B K14B 1.6L MPI - - 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 68 68 81 - - 81
Công suất cực đại (hp) 92 92 105, 108 105 105 108
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 5250, 5800 5250 5250 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 153, 152 153 153 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 3750, 3850 3750 3750 3850
Kiểu dáng động cơ I I Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng - - Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm Phun đa điểm Phun đa điểm MPI - - Phun đa điểm MPI
Loại hộp số AT AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 4 4 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 55, 45 55 55 45
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4, Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng - - Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn - - Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống - - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen projector Halogen projector Halogen - - Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen LED, Halogen LED LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Nỉ - - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog - - Analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7inch Màn hình cảm ứng 7inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch, Cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa 4 4 4, 4 loa 4 4 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 6 - - 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera lùi Lùi, Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ - - ✔︎