|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 5 5 5 5 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 2014 | 2010 2010 2010 2010 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2025 2025 | 2022 2022 2022 2022 | |
| Mã thế hệ | AVB AVB | PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan | Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1373 1373 | 1598 1598 1598 1598 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 5, 4 5 5 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan | |
| Hạng xe | B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4490 4490 | 3970, 4561 3970 3970 4561 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1730 1730 | 1682, 1752 1682 1682 1752 | |
| Chiều Cao (mm) | 1475 1475 | 1462, 1507 1462 1462 1507 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 2650 | 2456, 2552 2456 2456 2552 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1495 1495 | 1463 1463 1463 - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1505 1505 | 1456 1456 1456 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 | 148 148 148 - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 | 5.3 5.3 5.3 - | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/55R16 195/55R16 | 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1020 1020 | 1135, 1189 1135 1135 1189 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1485 1485 | - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 495 495 | 521 - - 521 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | K14B K14B | 1.6L MPI - - 1.6L MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | 68 68 | 81 - - 81 | |
| Công suất cực đại (hp) | 92 92 | 105, 108 105 105 108 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 | 5250, 5800 5250 5250 5800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 130 130 | 153, 152 153 153 152 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 | 3750, 3850 3750 3750 3850 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I | Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng - - Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 4 - - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | Phía trước - - Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm Phun đa điểm | Phun đa điểm MPI - - Phun đa điểm MPI | |
| Loại hộp số | AT AT | AT AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 4 4 | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 42 | 55, 45 55 55 45 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 4, Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson | Độc lập McPherson với thanh cân bằng - - Độc lập McPherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn | Bán độc lập dạng thanh xoắn - - Bán độc lập dạng thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống | Tang trống - - Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen projector Halogen projector | Halogen - - Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen | LED, Halogen LED LED Halogen | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Nỉ - - Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog | Analog - - Analog | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển | Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7inch Màn hình cảm ứng 7inch | Màn hình cảm ứng 6.5 inch, Cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Cảm ứng 6.5 inch | |
| Hệ thống loa | 4 4 | 4, 4 loa 4 4 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX USB, Bluetooth, AUX | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 | 6 - - 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi | Lùi, Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ - - ✔︎ | |