So sánh xe Suzuki Ertiga 1.4 AT 2017 vs LandRover Range Rover SV Autobiography LWB 5.0 SCV8 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1373
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4265
5199
Chiều Rộng (mm)
1695
2073
Chiều Cao (mm)
1685
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1490
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
6.55
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
275/40R22
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
2420
Trọng lượng toàn tải (kg)
1770
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
736
909 - 2345

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L VVT
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
68
375
Công suất cực đại (hp)
91
510
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
11
9.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
14 - 16
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
lò xo cuộn
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da Semi-Aniline cao cấp dạng đục lỗ Exclusive.
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng hiển thị thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, urethane
bọc da ốp gỗ độc quyền Black Edition có sưởi ấm
Ghế lái
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đá nóng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đá nóng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
2 chỗ ngồi độc lập, đệm đỡ bắp chân, ngả sâu 17 độ, bàn làm việc
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gối tựa đầu x 2, gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 dàn lạnh độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh Panoramic cỡ lớn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng trung tâm 8 inch công nghệ Dual View + 2 màn hình giải trí lớn 10.2 inch điều khiển bằng remote cảm ứng riêng
Hệ thống loa
4
Meridian™ Signature Reference 1700W với 29 loa tích hợp công nghệ âm thanh 3D
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện trước/sau
-
Chuẩn kết nối
CD, MP3, USB
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎