So sánh xe Suzuki Ertiga 1.4 AT 2017 vs LandRover Range Rover SVAutobiography LWB 3.0 I6 P400 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1373
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4265
5200
Chiều Rộng (mm)
1695
2073
Chiều Cao (mm)
1685
1868
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1490
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
6.55
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
1770
2388
Dung tích khoang hành lý (lít)
736
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L VVT
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
68
294
Công suất cực đại (hp)
91
395
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
6
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Bộ siêu nạp
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
86
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
209
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
10.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
lò xo cuộn
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Pixel-laser
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng hiển thị thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, urethane
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Thương gia Comfort-Plus với bệ tỳ tay cố định
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gối tựa đầu x 2, gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 dàn lạnh độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện trước/sau
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
CD, MP3, USB
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎