So sánh xe Suzuki Ertiga 1.4 AT 2017 vs Mercedes Benz GLS 500 4Matic 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2019
Mã thế hệ
-
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1373
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4265
5130
Chiều Rộng (mm)
1695
1934
Chiều Cao (mm)
1685
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1490
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
2480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1770
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
736
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L VVT
M278 DE 46 AL
Công suất cực đại (kW)
68
335
Công suất cực đại (hp)
91
455
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
100
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
-
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport, Slippery, Off-road, Individual)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Độc lập, đa liên kết, lò xo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
lò xo cuộn
Độc lập, đa liên kết, lò xo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED toàn phần
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng hiển thị thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Màn hình màu TFT
Vô lăng
3 chấu, urethane
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gối tựa đầu x 2, gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 dàn lạnh độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Panorama
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện trước/sau
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
CD, MP3, USB
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎