So sánh xe Suzuki Ertiga 1.4 AT 2017 vs Toyota Land Cruiser VX 4.6 V8 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
J200 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2007
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1373
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4265
4950
Chiều Rộng (mm)
1695
1980
Chiều Cao (mm)
1685
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1490
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.9
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
1770
3350
Dung tích khoang hành lý (lít)
736
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L VVT
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
Công suất cực đại (kW)
68
227
Công suất cực đại (hp)
91
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
93 + 45
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
lò xo cuộn
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió 18"
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió 17"

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng hiển thị thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Optitron 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, urethane
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Ghế lái
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gối tựa đầu x 2, gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 dàn lạnh độc lập
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện trước/sau
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
CD, MP3, USB
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎