|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 | 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 2024 2024 | 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | AOL AOL | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 1462 1462 1462 1462 | 1197 1197 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A A A A | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3995 3995 3995 3995 | 3860 3860 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1765 1765 1765 1765 | 1735 1735 | |
| Chiều Cao (mm) | 1550 1550 1550 1550 | 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2250 2250 2250 2250 | 2450 2450 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 170 170 | 115 115 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.8 4.8 4.8 4.8 | 4.8 4.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16 | 185/55/R16 185/55/R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | 958 958 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 304 304 304 304 | 980 980 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | K15B 1.5L, K15C 1.5L K15B 1.5L K15C 1.5L K15C 1.5L | Z12E Z12E | |
| Công suất cực đại (kW) | 77, 74 77 74 74 | 60/5, 700 60/5,700 | |
| Công suất cực đại (hp) | 103 103 103 103 | 82 82 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 | 4500 4500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 138, 135 138 135 135 | 108 108 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4400 4400 4400 4400 | 4500 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - | 3 3 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại tăng áp | - - - - | Không có Không có | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động | Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT) | |
| Số lượng cấp số | 4, 6 4 6 6 | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - | 37 37 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.9, 5.2, 5.23 5.9 5.2 5.23 | 4.26 4.26 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.6, 6.22, 6.41 7.6 6.22 6.41 | 4.95 4.95 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5, 4.62, 4.55 5 4.62 4.55 | 3.87 3.87 | |
| Loại Hybrid | Mild Hybrid - Mild Hybrid Mild Hybrid | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson | - - | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | - - | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | - - | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ | LED Projector LED Projector | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - | Digital Digital | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Nhựa, Da Nhựa Da Da | Da Da | |
| Ghế lái | - - - - | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa sổ trời | - - - - | Không Không | |
| Màn hình giải trí | 7 inch, 9 inch 7 inch 9 inch 9 inch | 9, 7 Inch 9,7 Inch | |
| Hệ thống loa | 4, 6 4 6 6 | - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Chuẩn kết nối | - - - - | kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 | 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Camera | Không, 360 Không Không 360 | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |