So sánh xe Suzuki Fronx 2026 vs Suzuki Swift 2026

Suzuki Fronx 2026

×

Suzuki Swift 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2024 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - AOL AOL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1462 1462 1462 1462 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 3995 3995 3860 3860
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1550 1550 1550 1550 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2250 2250 2250 2250 2450 2450
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 115 115
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16 185/55/R16 185/55/R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 958 958
Dung tích khoang hành lý (lít) 304 304 304 304 980 980

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K15B 1.5L, K15C 1.5L K15B 1.5L K15C 1.5L K15C 1.5L Z12E Z12E
Công suất cực đại (kW) 77, 74 77 74 74 60/5, 700 60/5,700
Công suất cực đại (hp) 103 103 103 103 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 4500 4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138, 135 138 135 135 108 108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4400 4400 4500 4500
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 3 3
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp - - - - Không có Không có
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 4, 6 4 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.9, 5.2, 5.23 5.9 5.2 5.23 4.26 4.26
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6, 6.22, 6.41 7.6 6.22 6.41 4.95 4.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 4.62, 4.55 5 4.62 4.55 3.87 3.87
Loại Hybrid Mild Hybrid - Mild Hybrid Mild Hybrid - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Digital Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa, Da Nhựa Da Da Da Da
Ghế lái - - - - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời - - - - Không Không
Màn hình giải trí 7 inch, 9 inch 7 inch 9 inch 9 inch 9, 7 Inch 9,7 Inch
Hệ thống loa 4, 6 4 6 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Chuẩn kết nối - - - - kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Không, 360 Không Không 360 Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎