So sánh xe Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2022 vs Honda Jazz RS 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
3
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2017
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
A2L
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3845
4034
Chiều Rộng (mm)
1735
1694
Chiều Cao (mm)
1495
1524
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2530
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1476
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1525
1465
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
137
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.4
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
920
1090
Trọng lượng toàn tải (kg)
1365
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
242 - 556 - 918
881

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 L K12M I4
-
Công suất cực đại (kW)
61
-
Công suất cực đại (hp)
82
88
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
113
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Vô cấp
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.19
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.58
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.40
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Độc lập MCPHERSON
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ, 4 chế độ gập ghế
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT đa chức năng
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Vô lăng bọc da
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 7 inch cao cấp
Hệ thống loa
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái)
Chuẩn kết nối
-
Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎