So sánh xe Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2022 vs Mazda 2 Sport Premium 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
4
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
A2L
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3845
4065
Chiều Rộng (mm)
1735
1695
Chiều Cao (mm)
1495
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1525
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
920
1049
Trọng lượng toàn tải (kg)
1365
1524
Dung tích khoang hành lý (lít)
242 - 556 - 918
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 L K12M I4
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
61
-
Công suất cực đại (hp)
82
110 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
113
144 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000 rpm
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.19
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.58
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.40
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
Full LED (Projector)
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT đa chức năng
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
7 inch cảm ứng
Hệ thống loa
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, một chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎