So sánh xe Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2022 vs Toyota Yaris G 1.5 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2013
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
A2L
XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3845
4140
Chiều Rộng (mm)
1735
1730
Chiều Cao (mm)
1495
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1525
1445
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
920
1120
Trọng lượng toàn tải (kg)
1365
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
242 - 556 - 918
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 L K12M I4
2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW)
61
79/6000
Công suất cực đại (hp)
82
107/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
113
140/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.19
6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.58
8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.40
5.32
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT đa chức năng
Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
-
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎