So sánh xe Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2023 vs Geely EX2 Pro 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
A2L
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1197
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3845
4135
Chiều Rộng (mm)
1735
1805
Chiều Cao (mm)
1495
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1525
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
205/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
920
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1365
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
242 - 556 - 918
375 - 1320 (+70)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 L K12M I4
-
Công suất cực đại (kW)
61
-
Công suất cực đại (hp)
82
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
113
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.19
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.58
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.40
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
113
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
150
Dung lượng Pin (kWh)
-
39.4
Loại pin
-
Lithium Ferrous Phosphate (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
395 (NEDC)
Loại sạc nhanh
-
DC 70kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT đa chức năng
8.8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
14.6 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎