So sánh xe Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2023 vs Mazda 2 Sport Premium 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2021
3
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2019
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
A2L
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3845
4080
Chiều Rộng (mm)
1735
1695
Chiều Cao (mm)
1495
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1525
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
R15
Trọng lượng bản thân (kg)
920
1092
Trọng lượng toàn tải (kg)
1365
1524
Dung tích khoang hành lý (lít)
242 - 556 - 918
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 L K12M I4
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
61
110/6.000
Công suất cực đại (hp)
82
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
113
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Xăng, Skyactiv-G
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không có
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.19
5,93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.58
7,48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.40
5,04
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Không
Loại Động cơ điện
-
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Cột thường
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT đa chức năng
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Nhựa
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
Kết nối AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎