So sánh xe Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2024 vs Toyota Yaris G 1.5 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AOL
XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3860
4140
Chiều Rộng (mm)
1735
1730
Chiều Cao (mm)
1495
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1445
Khoảng sáng gầm xe (mm)
115
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
-
Kích thước lốp/lazang
185/55/R16
195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
958
1120
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
980
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Z12E
2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW)
60/5,700
79/6000
Công suất cực đại (hp)
82
107/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
4500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
140/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không có
Không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Hộp số vô cấp (CVT)
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
4.26
6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
4.95
8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
3.87
5.32
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
9,7 Inch
-
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto
Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-