|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 4 4 | 3 - 2020 3 - 2020 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 2023 | 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - | |
| Mã thế hệ | AOL AOL | XP150 XP150 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản | Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1197 1197 | 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3860 3860 | 4140 4140 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1735 1735 | 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 | 1500 1500 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 2450 | 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1460 1460 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1445 1445 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 115 115 | 135 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.8 4.8 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55/R16 185/55/R16 | 195/50 R16 195/50 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 958 958 | 1120 1120 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1550 1550 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 980 980 | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Z12E Z12E | 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L) | |
| Công suất cực đại (kW) | 60/5, 700 60/5,700 | 79/6000 79/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 82 82 | 107/6000 107/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4500 4500 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 108 108 | 140/4200 140/4200 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 4500 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại tăng áp | Không có Không có | Không Không | |
| Loại hộp số | Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT) | Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | - - | Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 37 37 | 42 42 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 4.26 4.26 | 6.38 6.38 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 4.95 4.95 | 8.23 8.23 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 3.87 3.87 | 5.32 5.32 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 4 Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | Mc Pherson Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | - - | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | - - | Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector LED Projector | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Râu Râu | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ | Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital Digital | Optitron Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | Không Không | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | 9, 7 Inch 9,7 Inch | - - | |
| Đèn trang trí nội thất | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | - - | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - | Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto | Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 7 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ ✕︎ | - - | |