So sánh xe Suzuki Swift 2026 vs Wuling Bingo 2025

Suzuki Swift 2026

×

Wuling Bingo 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ AOL AOL - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1197 1197 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3860 3860 3950 3950 3950
Chiều Rộng (mm) 1735 1735 1708 1708 1708
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2560 2560 2560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 115 115 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 - - -
Kích thước lốp/lazang 185/55/R16 185/55/R16 185/60 R15 185/60 R15 185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 958 958 1125, 1185 1125 1185
Dung tích khoang hành lý (lít) 980 980 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Z12E Z12E Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 60/5, 700 60/5,700 50 50 50
Công suất cực đại (hp) 82 82 67 67 67
Vòng tua tối đa (rpm) 4500 4500 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 108 108 150, 125 150 125
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 3 3 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - -
Loại tăng áp Không có Không có - - -
Loại hộp số Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT) - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 100, 130 100 130
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.26 4.26 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 4.95 4.95 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 3.87 3.87 - - -
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dung lượng Pin (kWh) - - 37.9 - 37.9
Loại pin - - LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 333 (CLTC), 410 (chuẩn CLTC) 333 (CLTC) 410 (chuẩn CLTC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 8, 9 8 9
Thời gian sạc nhanh (h) - - 4, 5 4 4,5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Ẩn Ẩn Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital Digital Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ - - -
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 1 - - -
Cửa sổ trời Không Không - - -
Màn hình giải trí 9, 7 Inch 9,7 Inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa - - 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2, 4 2 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - - -