|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 4 4 | Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 2023 | 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | AOL AOL | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản | - - - | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1197 1197 | - - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3860 3860 | 3950 3950 3950 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1735 1735 | 1708 1708 1708 | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 | 1580 1580 1580 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 2450 | 2560 2560 2560 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 115 115 | 160 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.8 4.8 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55/R16 185/55/R16 | 185/60 R15 185/60 R15 185/60 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 958 958 | 1125, 1185 1125 1185 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 980 980 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Z12E Z12E | Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại (kW) | 60/5, 700 60/5,700 | 50 50 50 | |
| Công suất cực đại (hp) | 82 82 | 67 67 67 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4500 4500 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 108 108 | 150, 125 150 125 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 4500 | - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 | - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | - - - | |
| Loại tăng áp | Không có Không có | - - - | |
| Loại hộp số | Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT) | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 37 37 | - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 100, 130 100 130 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 4.26 4.26 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 4.95 4.95 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 3.87 3.87 | - - - | |
| Chế độ vận hành | - - | Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport | |
| Loại Động cơ điện | - - | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - | 37.9 - 37.9 | |
| Loại pin | - - | LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - | 333 (CLTC), 410 (chuẩn CLTC) 333 (CLTC) 410 (chuẩn CLTC) | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - | 8, 9 8 9 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - | 4, 5 4 4,5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | - - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | - - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector LED Projector | - - - | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED LED | |
| Ăng ten | Râu Râu | Ẩn Ẩn Ẩn | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ | Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital Digital | Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da | Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 | - - - | |
| Cửa sổ trời | Không Không | - - - | |
| Màn hình giải trí | 9, 7 Inch 9,7 Inch | Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch | |
| Hệ thống loa | - - | 4 loa 4 loa 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 2, 4 2 4 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Phanh tay điện tử | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ ✕︎ | - - - | |