So sánh xe Toyota Camry 2.0G 2020 vs Mazda 3 2.0 AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
XV70
BM/BN/BY
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4885
4580
Chiều Rộng (mm)
1840
1795
Chiều Cao (mm)
1445
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1590
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1615
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
1340
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030
1790
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
6AR-FSE
SkyActiv 2.0L
Công suất cực đại (kW)
123 kW tại 6500 vòng/phút
-
Công suất cực đại (hp)
165
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
199
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4000
Kiểu dáng động cơ
I4 DOHC
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
51
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Normal
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập xương đòn kép
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
DVD Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh
USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎