So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8HEV 2026 vs BYD Sealion 6 Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ nhất
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1798
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4775
Chiều Rộng (mm)
1825
1890
Chiều Cao (mm)
1620
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
173
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1410
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
2240
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
425

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FXE
Plug-in hybrid 1.5
Công suất cực đại (kW)
72/5200
72
Công suất cực đại (hp)
138
97
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
-
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC, Dual VVT-i
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
-
Tỷ số nén động cơ
13
-
Loại hộp số
CVT
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
3.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
EV Mode, Power Mode, Eco Mode
ECO/Normal/Sport/Snow
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
-
Loại Động cơ điện
Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
53
194
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
163 Nm
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
214
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
300
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.3
Loại pin
Pin lithium
BYD Blade
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
100
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
3.5 - 4.8
Loại cổng sạc
-
AC - Type 2 (6.6 kW)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
5–6 giờ đầy
Loại sạc nhanh
-
DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h)
-
30–80% ~30 phút

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Độc lập - Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
TFT 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh Điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Có thể điều chỉnh độ ngả lưng
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
Cảm ứng xoay 15,6 inch
Hệ thống loa
6 loa
Infinity 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Một chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây
Apple Carplay/Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
Giới hạn lực căng phía trước và sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎