So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8HEV 2026 vs Geely EX5 EM-i Pro 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ nhất
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
E245
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1798
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4725
Chiều Rộng (mm)
1825
1905
Chiều Cao (mm)
1620
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1410
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FXE
1,5 L BHE15-BFN I4
Công suất cực đại (kW)
72/5200
-
Công suất cực đại (hp)
138
107
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
136
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
-
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC, Dual VVT-i
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
-
Tỷ số nén động cơ
13
-
Loại hộp số
CVT
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
3.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
EV Mode, Power Mode, Eco Mode
Pure/ Hybrid / Power
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
PHEV
Loại Động cơ điện
Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
53
217
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
163 Nm
262
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.4
Loại pin
Pin lithium
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
105 (NEDC)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
20p (30 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
30

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
10.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
15.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Lên xuống tự động chống kẹt 4 vị tr
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây
Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎