So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8HEV 2026 vs Hyundai Tucson N Line 1.6 AT Turbo HTRAC 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ nhất
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
NX4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4650
Chiều Rộng (mm)
1825
1865
Chiều Cao (mm)
1620
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1637
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
181
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1410
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
539

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FXE
G1.6 T-GDi
Công suất cực đại (kW)
72/5200
180/5500
Công suất cực đại (hp)
138
180
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
-
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC, Dual VVT-i
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không có
Tỷ số nén động cơ
13
-
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
3.6
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
EV Mode, Power Mode, Eco Mode
Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
-
Loại Động cơ điện
Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
53
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
163 Nm
-
Loại pin
Pin lithium
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Ghế lái và ghế phụ
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 độ
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎